100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不料 (bú liào): một cách bất ngờ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một cách bất ngờ
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một cách bất ngờ
  • Những người ngạc nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情发生得出乎意料,没有预先想到
  • 常用来引出突然或没想到的结果,含有惊讶的语气,多用于已经发生的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

tài liệu

Câu ví dụ

,,。

The weather was nice when I left home in the morning, but unexpectedly it started pouring in the afternoon, and I didn't even have an umbrella.

,,。

He had planned to go hiking on the weekend, but unexpectedly he came down with a fever on Friday night and had to cancel the plan.

,,。

We thought this exam would be easy, but unexpectedly the questions were much harder than usual, and many classmates didn't finish.

,,。

After graduation she always wanted to be a teacher, but unexpectedly she ended up working at a computer company, and she's doing extremely well.

,,。

I followed the map for half an hour, but unexpectedly I was going completely the wrong way, so I had to ask a police officer on the street for directions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập