100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不断 (bú duàn): không ngừng; liên tục; không gián đoạn; không đổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không ngừng; liên tục; không gián đoạn; không đổi
Số chữ
2
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không ngừng
  • liên tục
  • không gián đoạn
  • không đổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示动作或状态连续进行,不中断
  • 一直、始终的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

để phá vỡ

Câu ví dụ

,。

He studied hard unceasingly and finally passed the exam.

,。

With the unceasing development of technology, our lives are becoming more and more convenient.

,。

She kept trying new methods and finally found the best way to solve the problem.

,。

The teacher constantly encouraged us not to give up.

,。

The river water kept rising, and the villagers began to worry.

。

We must constantly learn new knowledge.

,。

He worked hard continuously and finally succeeded.

,。

The weather is constantly changing; keep warm.

。

The company continuously launches new products.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập