100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不由得 (bù yóu de): Can giúp đỡ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Can giúp đỡ
Số chữ
3
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Can giúp đỡ
  • không thể nhưng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示控制不住自己,自然地产生某种感情或做出某种动作
  • 因为某种原因,不得不这样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 4

theo

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

Câu ví dụ

,。

Hearing this familiar melody, she couldn't help but think of the friends she used to sing with during her university days.

,。

Seeing her child stand up and walk on his own for the first time, the mother couldn't help but shed tears of excitement.

,。

His joke was so funny that even the usually serious Teacher Wang couldn't help but laugh.

,。

Standing at the top of the mountain and looking at the beautiful sunrise, I couldn't help but marvel at the greatness of nature.

,,。

Hearing that sad news, everyone present couldn't help but lower their heads and remained silent for a long time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập