100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不至于 (bú zhì yú): Không thể đi xa đến mức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Không thể đi xa đến mức
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Không thể đi xa đến mức
  • không tệ như

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情不太可能达到某种严重的程度,或者情况不会像想象的那么糟
  • 常用于否定对某种结果的夸张猜测,意思是不会到那个地步。例如,他虽然有困难,但不至于放弃。也可以说成不至于这么严重。多用来安慰别人或表达事情没有那么坏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

đến

HSK 6

để đi

Câu ví dụ

,。

Although he was very angry, he wouldn't go so far as to hit someone.

,。

With such an easy question, it's unlikely you'll get a zero.

,。

Don't worry, this minor illness won't require hospitalization.

,。

He was only a few minutes late, so it's unlikely he'd be expelled.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập