100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不行 (bù xíng): không được; không thể được; không tốt; không hoạt động; không có khả năng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không được; không thể được; không tốt; không hoạt động; không có khả năng
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không được
  • không thể được
  • không tốt
  • không hoạt động
  • không có khả năng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不可以,不被允许
  • 表示拒绝或不同意,常用来否定别人的请求
  • 能力差或质量不好,表示人或事物不够好
  • 身体不好或快要支撑不住了
  • 固定搭配,表示坚决反对或强烈否定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

Câu ví dụ

,。

It's raining today; going to the park won't work.

,。

This method won't do; we need to change to another one.

,。

He is not physically capable; he can't run a marathon.

,?

Will you help me do my homework, is that okay?

,。

No, you cannot leave now.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập