100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不见得 (bú jiàn dé): không nhất thiết phải

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không nhất thiết phải
Số chữ
3
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không nhất thiết phải
  • không có khả năng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不一定,不能肯定某事一定会发生或一定是这样
  • 常用来委婉地否定别人的看法或推测。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 1

nhìn thấy; gặp; có vẻ (như là gì đó); phỏng vấn; ý kiến; quan điểm; ý kiến; quan điểm

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

Câu ví dụ

,。

Don't assume that expensive things are necessarily good; cheap ones aren't necessarily bad either.

,。

Although he usually doesn't talk much, that doesn't necessarily mean he doesn't understand social niceties.

,。

This restaurant has high ratings online, but in reality it's not necessarily that good.

,。

Working hard doesn't necessarily mean immediate success, but without hard work, you definitely have no chance.

,,。

Everyone thinks he will definitely win, but I don't think so; the outcome of the game is still hard to predict.

,。

Rainy days aren't necessarily cool; sometimes they're even more muggy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập