100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不言而喻 (bù yán ér yù): Nó đi mà không nói

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nó đi mà không nói
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nó đi mà không nói
  • Nó là hiển nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不用说就能明白,形容道理或情况非常明显,大家都知道。常用来表示某种结论或事实一看就清楚,不需要再解释或说明。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

Chưa có nghĩa.

HSK 4

và; cũng như; và do đó; nhưng (không); chưa (không); (chỉ quan hệ nhân quả); (chỉ sự thay đổi trạng thái); (chỉ sự tương phản); và; cũng như; nhưng; chưa; và do đó; do đó; đến (trong các cách diễn đạt như 由...而...)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He trains six hours every day, so it goes without saying that he can win the championship in this competition.

,。

The food at this restaurant is so delicious that it goes without saying there's a long line at the door.

,。

He has received a good education since childhood, so it goes without saying that he is elegant in manner.

,。

If you don't review well, it goes without saying that you will fail the exam.

,。

She works so hard that it goes without saying that she will gain everyone's recognition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập