100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不过 (bú guò): chỉ; chỉ là; không hơn; nhưng; tuy nhiên; dù sao (để quay lại chủ đề trước); không thể hơn (sau tính từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4conjunction, (adverb)

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chỉ; chỉ là; không hơn; nhưng; tuy nhiên; dù sao (để quay lại chủ đề trước); không thể hơn (sau tính từ)
Số chữ
2
Từ loại
conjunction, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chỉ
  • chỉ là
  • không hơn
  • nhưng
  • tuy nhiên
  • dù sao (để quay lại chủ đề trước)
  • không thể hơn (sau tính từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示仅仅、只,常用于数量或程度,说明范围有限
  • 用在转折复句中,表示但是、可是,引出与前面相反或补充的意思
  • 口语中也可放在句末,表示程度不算高或勉强可以。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 2

vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

Câu ví dụ

。

I merely wanted to help you.

。

He is only a child.

,。

This shop isn't big, but it has a wide range of goods.

,。

Anyway, we need to solve this problem first.

。

The weather today couldn't be better.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập