与日俱增 (yǔ rì jù zēng): để tăng lên liên tục
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để tăng lên liên tục
- Số chữ
- 4
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để tăng lên liên tục
- Lớn lên với mỗi ngày trôi qua
Giải thích bằng tiếng Trung
- 形容事物随着时间一天天不断增长或增强,多用于感情、重要性、数量、影响等
- 强调持续、稳定的增加,常含越来越明显的意味。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
(bound form) mặt trời; ngày; ngày trong tháng; (bound form) Nhật Bản (viết tắt của 日本[Ri4 ben3]); (thô tục) địt; quan hệ tình dục với; mặt trời; viết tắt của Nhật Bản; thô tục: địt
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
With the city's development, the migrant population has been increasing steadily, putting enormous pressure on housing and education.
His experience in international competitions has been growing steadily, and he has now become the team's most consistent player.
Since moving to the big city, her longing for her hometown has been increasing day by day, and she often dreams of the alleys from her childhood.
Due to the popularity of social media, teenagers' dependence on the internet is increasing steadily, which has caused concern among parents.
Against the backdrop of global warming, extreme weather events are increasing steadily, and all countries are strengthening disaster prevention measures.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.