100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

东西 (dōng xi): đông tây; đồ vật; đồ; người; đồ vật; đồ; vật thể; người (dùng để chê bai hoặc âu yếm)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đông tây; đồ vật; đồ; người; đồ vật; đồ; vật thể; người (dùng để chê bai hoặc âu yếm)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đông tây
  • đồ vật
  • đồ
  • người
  • đồ vật
  • đồ
  • vật thể
  • người (dùng để chê bai hoặc âu yếm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指东边和西边两个方向
  • 也泛指各种事物或物品,如买东西、吃东西
  • 还可以指人或动物,带感情色彩,如这个小东西真可爱,有时也表示不喜欢的人,如坏东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đông; phía đông; chủ; chủ nhà; đông; phía đông; chủ; chủ nhà

HSK 3

phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2]; tiếng Tây Ban Nha; phía tây; phía tây; phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha (西班牙)

Câu ví dụ

。

I bought a lot of things.

?

What is this thing?

。

He put the stuff on the table.

。

This little thing is really cute.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập