100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

两极 (liǎng jí): hai cực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hai cực
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hai cực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指南极和北极,即地球的两端
  • 也泛指两个极端或对立的方面,如两极分化。
  • 常比喻事物向两个相反方向发展的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

hai

HSK 3

cực kỳ; cực (địa lý; cực kỳ; rất; cực (địa lý, vật lý); điểm cuối; cực đoan

Câu ví dụ

,,。

The North and South Poles of the Earth are covered in ice and snow year-round, with extremely cold climates and almost no long-term residents.

,,。

On the issue of climate change, developed and developing countries often form two poles, making it difficult to reach a consensus.

,,。

The students' grades in this class have polarized into two extremes: some did very well, while others failed.

,,,。

His attitude toward work always swings to extremes—either he works overtime desperately or ignores it completely, making colleagues feel he is between two poles.

,,,。

In the debate, the two sides' views gradually moved toward two poles: one advocated complete freedom, while the other demanded strict control.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập