100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

严厉 (yán lì): nghiêm trọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghiêm trọng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghiêm trọng
  • nghiêm khắc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容态度、表情、语气或惩罚等非常严肃、厉害,让人感到害怕或不敢违背。常用于长辈对晚辈、上级对下级,或规则、法律、批评等。例如严厉的父亲、严厉的批评、严厉惩罚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

chặt

HSK 6

nghiêm khắc; nghiêm nghị; khắt khe

Câu ví dụ

,。

The coach is very strict with us, demanding that we do our best in every training session.

,。

Dad severely criticized my younger brother because he lied.

,。

Although the teacher is strict, the students all know that she means well for them.

,。

This company has strict requirements for its employees; being late once will result in a salary deduction.

,。

His tone was severe, and the children immediately quieted down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập