100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

严密 (yán mì): chặt chẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chặt chẽ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chặt chẽ
  • nghiêm ngặt
  • được kiểm soát chặt chẽ
  • chặt chẽ và kỹ lưỡng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事物之间结合紧密,没有空隙或漏洞。多用于形容结构、组织、逻辑等,如“结构严密”“计划严密”。
  • 形容人的行为或态度谨慎周到,不泄露秘密,如“口风严密”“防守严密”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

chặt

HSK 6

tên một quốc gia cổ đại

Câu ví dụ

,,。

To ensure fairness in exams, the school established a strict invigilation system, with two teachers patrolling each exam room.

,。

After a thorough investigation, the police finally found the hiding place of the criminal suspect.

,。

The plan for this project is very well-structured, with tasks and deadlines for each phase clearly arranged.

!,。

Be careful! The security measures at this warehouse are extremely tight; no one can get in without a pass.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập