100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

严格 (yán gé): nghiêm khắc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghiêm khắc
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghiêm khắc
  • nghiêm ngặt
  • chặt chẽ
  • khắt khe

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人或对事要求很高,不轻易放松标准
  • 执行规定时认真、不马虎,必须按照要求做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

chặt

square

Câu ví dụ

。

The discipline at this school is very strict.

。

The teacher is very strict with us.

。

The company strictly controls product quality.

。

We must strictly obey traffic rules.

。

He is very strict with himself.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập