100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

个人 (gè rén): một cá nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một cá nhân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một cá nhân
  • bản thân mình
  • cá nhân (attributive)
  • người của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人,与集体或社会相对
  • 单独一个人,自己
  • 用在名词前,表示属于某人的或私人的,如个人意见、个人物品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

cá nhân; loại từ chung cho người và vật; cá nhân; loại từ chung cho người và vật

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

,。

This is a personal matter; you don't need to interfere.

。

Everyone has their own personal space.

,。

He likes traveling alone because he can enjoy personal freedom.

。

This website values individual privacy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập