100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

个别 (gè bié): cá nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cá nhân
Số chữ
2
Từ loại
adverb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cá nhân
  • từng cái một
  • chỉ một hoặc hai
  • đặc biệt
  • hiếm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 单个的、单独的,与集体或一般情况相区别
  • 形容少数几个,数量很少,常带有不寻常或例外的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

cá nhân; loại từ chung cho người và vật; cá nhân; loại từ chung cho người và vật

HSK 5

để rời đi

Câu ví dụ

,。

The teacher noticed a few students playing with their phones in class, so she reminded everyone to put their phones away.

,。

Most students passed this exam; only a few individuals failed due to carelessness.

,,。

The company rules say no lateness, but a few employees still often arrive late, which makes the manager angry.

,,。

In the library, a few people spoke loudly, disturbing other readers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập