个子 (gè zi): tầm vóc;chiều cao;kích thước (của người hoặc vật);(nông nghiệp) bó thân cây ngũ cốc buộc lại với nhau;chiều cao;tầm vóc (của người hoặc động vật);kích thước (của vật, ít phổ biến hơn);bó thân cây ngũ cốc buộc lại với nhau (nông nghiệp, địa phương)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.