100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

个性 (gè xìng): tính cá nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tính cá nhân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tính cá nhân
  • tính cách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人身上比较稳定、与他人不同的心理特点和行为方式,比如开朗、安静、认真等。
  • 指事物所具有的独特性质或特点,使它与别的事物区别开来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

cá nhân; loại từ chung cho người và vật; cá nhân; loại từ chung cho người và vật

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Câu ví dụ

。

Everyone has their own unique personality.

,。

She has a strong personality and doesn't easily change her mind.

,。

This child has a cheerful personality and likes making friends.

。

We should respect each person's individuality.

。

The designer incorporated his own personality into this product.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập