100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

中午 (zhōng wǔ): buổi trưa; giữa trưa; buổi trưa; giữa trưa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
buổi trưa; giữa trưa; buổi trưa; giữa trưa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • buổi trưa
  • giữa trưa
  • buổi trưa
  • giữa trưa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一天中十二点前后的时段,通常指上午十一点到下午一点之间
  • 也说正午。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

HSK 2

noon; the period around midday

Câu ví dụ

。

Let's have lunch together at noon.

。

The sun is hottest at noon.

。

He goes to the gym every day at noon.

。

I need to rest for a while at noon.

。

The meeting is scheduled for tomorrow at noon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập