100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

中毒 (zhòng dú): Để bị đầu độc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để bị đầu độc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để bị đầu độc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指身体接触或吸入有毒物质后受到伤害,出现不舒服甚至危险的症状
  • 也比喻过分沉迷于某种事物或思想,例如对游戏或网络中毒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

HSK 6

chất độc

Câu ví dụ

,。

After eating some unclean fried rice from a street stall, he got food poisoning and was taken by ambulance to the hospital to have his stomach pumped.

,。

When using a coal stove for heating in winter, you must keep the room ventilated; otherwise, carbon monoxide poisoning can easily occur.

,,。

She was bitten by a venomous snake in the forest, but luckily she received antivenom in time, so she did not die of poisoning.

,。

All chemicals in the laboratory have warning labels, reminding people that accidental ingestion could lead to poisoning.

,,。

This mushroom looks very similar to edible mushrooms, but it is actually poisonous; eating it by mistake can cause severe poisoning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập