100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

为期 (wéi qī): (to to be done) by (by a certain date)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(to to be done) by (by a certain date)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (to to be done) by (by a certain date)
  • Durable (thời gian nhất định)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示从某一时间开始到另一时间结束的一段时间或期限。常与时间词语搭配,说明某个活动、状态或安排持续的时间长度,如为期三天、为期一年。也可指以某个日期为期限或终点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

như (trong khả năng của)

HSK 4

thời kỳ

Câu ví dụ

,51514,。

This exhibition lasts for two weeks, from May 1st to May 14th, and opens at 9 a.m. every day.

,、。

The new employee training arranged by the company lasts for three days and covers corporate culture, business skills, and safety knowledge.

,,、。

They are going on a week-long trip to Yunnan, planning to visit Kunming, Dali, and Lijiang.

,,。

Due to renovation, the library will be closed for a month; during this time, students can study in the teaching building.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập