100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

主角 (zhǔ jué): vai trò lãnh đạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vai trò lãnh đạo
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vai trò lãnh đạo
  • dẫn đầu
  • nhân vật chính

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在电影、戏剧、小说等文艺作品中担任主要角色的人物
  • 泛指在某个事件或活动中起主导作用、最受关注的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

chủ sở hữu

HSK 3

góc; góc; sừng; hình sừng; đơn vị tiền tệ bằng 0,1 nhân dân tệ; sừng (của động vật); góc; góc; đơn vị tiền tệ bằng 0,1 nhân dân tệ; hào; lượng từ cho một phần hoặc một phần tư

Câu ví dụ

,,。

The female lead in this movie is a young newcomer. Her performance was very natural and moved countless viewers.

,,。

The director is choosing the lead for his new play. Many famous actors came to audition, and the competition was fierce.

,,。

Although he wasn't the main player in this match, his assist at the critical moment helped the team win.

,。

The protagonist of this novel is an ordinary rural boy who eventually changed his fate through his own efforts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập