100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

举办 (jǔ bàn): để tiến hành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tiến hành
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tiến hành
  • tổ chức (một sự kiện)
  • tổ chức (một sự kiện, lễ hội, vv)
  • tổ chức
  • tổ chức
  • tổ chức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 举行活动或办理事情,通常指组织一场会议、比赛、展览、演出等集体活动,让大家参加。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để nâng

HSK 3

chăm sóc (một vấn đề); giải quyết (một nhiệm vụ; làm; quản lý; xử lý; đối phó; sắp xếp; thiết lập; trừng phạt (trong 惩办)

Câu ví dụ

。

The school will hold a sports meet next month.

。

This company holds a technology conference once a year.

。

They decided to hold their wedding in the park.

。

The museum is holding an art exhibition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập