100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

举行 (jǔ xíng): To hold (một cuộc họp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To hold (một cuộc họp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To hold (một cuộc họp
  • tổ chức (một cuộc họp, buổi lễ, bầu cử, v.v.)
  • To stage or conduct (một sự kiện được tổ chức)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 进行某项活动,通常指会议、比赛、典礼等有一定安排和参与者的集体活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để nâng

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

Câu ví dụ

。

The school will hold a sports meet next week.

。

The wedding was held in a church.

。

The leaders of the two countries held talks.

。

This election will be held in May.

。

They hold a meeting once a year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập