100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

之中 (zhī zhōng): bên trong

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bên trong
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bên trong
  • giữa các
  • in the middle of (doing sth)
  • trong thời gian
  • trong
  • giữa
  • giữa
  • giữa
  • during (thời gian)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示在某个范围、空间或事物的内部,相当于“在……里面”。常放在名词或词组后面,构成“在……之中”的结构,用来说明位置、环境或状态。例如在人群之中、在困境之中、在记忆之中。语气比“里边”更书面、更正式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

của

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

Câu ví dụ

。

He stood out especially among the crowd.

,。

During the year, spring is the most beautiful season.

,。

In the midst of busyness, he forgot his own birthday.

。

This small town is hidden inside the valley.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập