100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

之前 (zhī qián): trước đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trước đó
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trước đó
  • trước khi
  • trước đây đã
  • trước khi có thể
  • Before
  • Before (một thời điểm trong thời gian)
  • trước (sau một biểu thức thời gian)
  • trước
  • trước
  • trước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示在某个时间或位置的前面,与“之后”相对
  • 指更早的时期或先发生的事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

của

HSK 1

trước; phía trước; về phía trước; đầu tiên; hàng đầu (theo sau là số); tương lai; trước đây; trước; TCN; trước kia; trước đây

Câu ví dụ

。

Three days ago I went to Beijing.

。

You should brush your teeth before going to bed.

。

Please give me a call before coming.

。

I hadn't studied Chinese before.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập