100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乖巧 (guāi qiǎo): thông minh (trẻ em)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thông minh (trẻ em)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thông minh (trẻ em)
  • thông minh
  • đáng yêu đáng yêu
  • dễ thương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容小孩子听话、懂事,不惹麻烦,让大人省心
  • 也可形容人顺从、讨人喜欢,机灵而不调皮。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

cư xử tốt

HSK 4

đúng lúc

Câu ví dụ

,,。

The little girl next door is very well-behaved; she always greets her elders on her own and never runs around or makes a fuss.

,,。

The kindergarten teacher praised Xiaoming for being well-behaved, because during nap time he lay quietly in bed and did not disturb the other children.

,,。

This puppy is very well-behaved: when its owner tells it to sit, it sits, and it even brings slippers to its owner.

,,。

When my cousin was little, she was especially well-behaved; she never interrupted when adults were talking, but just sat quietly to the side reading.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập