100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乡亲 (xiāng qīn): người từ quê hương hoặc khu vực quê hương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người từ quê hương hoặc khu vực quê hương
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người từ quê hương hoặc khu vực quê hương
  • người dân địa phương
  • người dân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指同一个家乡或同一个地方的人
  • 也用来称呼家乡的父老兄弟,带有亲切感。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đất nước hay nông thôn

HSK 5

cha mẹ

Câu ví dụ

,,。

Every Spring Festival, I go back to my hometown to visit the folks from my village, and they always treat me warmly.

,。

Uncle Zhang is the most respected person from the village; whenever any family has difficulties, he takes the initiative to help.

,,。

Although I left my hometown many years ago, whenever I hear the familiar local accent, I think of those simple, honest folks from my home village.

,,。

After the flood, many people from the hometown came from all directions to help the affected families rebuild their houses.

,,。

He has worked in the city for many years, but he has never forgotten the folks back home and often sends money back to support the village school.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập