100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乡村 (xiāng cūn): thôn dã

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thôn dã
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thôn dã
  • làng
  • nông thôn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指主要从事农业、人口较城市分散的地方,也指村庄或农村地区
  • 形容具有农村朴实、自然的特点,常用来描述田园风光或纯朴的生活方式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đất nước hay nông thôn

HSK 4

làng; (phương ngữ) mắng; mộc mạc; thô lỗ; làng; khu định cư nông thôn; (phương ngữ) mắng; khiển trách; mộc mạc; thô lỗ; biến thể của 村[cun1]

Câu ví dụ

,。

He spent his childhood in the countryside, where there were clear streams and golden wheat fields.

,,。

In recent years, more and more urban residents choose to go to the countryside to experience rural life and relax.

,,,。

Although this village is remote, it has beautiful scenery and fresh air, attracting many photography enthusiasts.

,,。

The government is implementing a rural revitalization strategy to help farmers increase income and improve infrastructure.

,。

Compared with bustling cities, I prefer the tranquility and simplicity of the countryside.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập