100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乳制品 (rǔ zhì pǐn): Sản phẩm sữa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Sản phẩm sữa
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Sản phẩm sữa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用牛奶等动物奶制成的食品的总称,如牛奶、酸奶、奶酪、黄油等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

hệ thống

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

To supplement calcium, the doctor suggested I eat some dairy products every day, such as milk and yogurt.

,、。

The dairy section of this supermarket is on the second floor, where cheese, butter, and fresh milk are all placed together.

,,。

He is allergic to dairy products, so he never adds milk to his coffee and doesn't eat ice cream either.

,。

As people's health awareness increases, sales of low-fat dairy products have grown rapidly in recent years.

,。

This restaurant's menu indicates whether each dish contains dairy products, making it convenient for customers to choose.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập