100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

争夺 (zhēng duó): để chiến đấu qua

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chiến đấu qua
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chiến đấu qua
  • để cạnh tranh
  • để xem qua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了得到某人或某物而互相争抢,常指竞争激烈地抢夺利益、地位、市场等
  • 既可以用于具体的东西,也可以用于抽象的事物,如权力、冠军。多含双方或多方互不相让的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để phấn đấu cho

HSK 6

để nắm bắt

Câu ví dụ

,。

Two dogs were fighting over a bone in the park, and neither was willing to give in.

,。

The two brothers have not spoken for years because they are fighting over their father's inheritance.

,,。

In the final, the two players fiercely contested the championship, and the score remained very close.

,。

Major companies are competing for limited technical talent, and the salaries they offer are getting higher and higher.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập