100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

争执 (zhēng zhí): để tranh cãi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tranh cãi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tranh cãi
  • để không đồng ý
  • để tranh luận một cách có ý kiến
  • để cãi nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因意见不合而各说各的理,互不相让
  • 常指为了一件事争论不休,甚至发生口角。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để phấn đấu cho

HSK 5

to hold; to grasp; to take in hand

Câu ví dụ

,。

The two of them argued for a long time over the parking space, and in the end neither of them parked there.

,,。

At the meeting, the two managers started arguing over budget allocation, and the atmosphere suddenly became very tense.

,。

It's really not worth it for neighbors to keep arguing endlessly over trivial matters.

,。

The brother and sister often argued over who should wash the dishes, so their mother had to make a rule that they take turns.

,,。

They disagreed and argued for a long time, but eventually reached an agreement.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập