100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

争辩 (zhēng biàn): một cuộc tranh chấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một cuộc tranh chấp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một cuộc tranh chấp
  • để cãi nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 争论、辩论,指双方因意见不同而各说各理,试图说服对方
  • 也指这种争论本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để phấn đấu cho

HSK 7

để tranh cãi

Câu ví dụ

,,。

My wife and I argued all evening about where to travel this weekend; in the end we decided to go to the seaside.

,,。

At the meeting, the two lawyers argued for a long time over the contract terms, and neither could persuade the other.

,,。

The child argued with his mother a bit because he didn't want to do his homework, but when he saw she was angry, he had no choice but to obediently go back to his room.

,,。

At the academic conference, the two professors argued so heatedly over this theoretical question that they turned red in the face, while the audience below listened with great interest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập