100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

事务所 (shì wù suǒ): văn phòng kinh doanh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
văn phòng kinh doanh
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • văn phòng kinh doanh
  • công ty

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从事某些专门业务的机构,通常规模不大,常见的有律师事务所、会计师事务所等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Chưa có nghĩa.

HSK 6

thực ra là

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After graduation, I joined a law firm that specializes in intellectual property cases.

。

This accounting firm had its business license revoked by the government for falsifying accounts.

,。

He opened a tax office that specializes in helping small businesses file taxes and do tax planning.

,。

Our firm recently took on a big cross-border merger project, and the whole team is working overtime.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập