100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

事宜 (shì yí): các vấn đề

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
các vấn đề
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • các vấn đề
  • sắp xếp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指与某件事有关的具体事项或事务,多用于正式、公文或商务场合
  • 常表示需要处理、安排、商量的具体事情,如“相关事宜”“会议事宜”
  • 一般不用于日常闲谈,语气比较正式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

HSK 6

suitable; appropriate

Câu ví dụ

,。

Regarding the specific matters of the meeting, please contact my secretary.

,、。

The company is arranging matters related to the annual party, including the venue, catering, and performances.

,。

The matters for the visa application have been settled; you can go abroad with peace of mind.

,。

Due to the weather, all outdoor matters of the wedding were moved indoors.

,。

This document involves matters of personnel adjustments in the company and needs to be kept confidential.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập