100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

事情 (shì qing): việc; vấn đề; điều; công việc; việc; vấn đề; điều; công việc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
việc; vấn đề; điều; công việc; việc; vấn đề; điều; công việc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • việc
  • vấn đề
  • điều
  • công việc
  • việc
  • vấn đề
  • điều
  • công việc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人类生活中的一切活动和所遇到的一切社会现象
  • 泛指工作、任务或问题
  • 也指意外发生的情况或事故。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

(dạng ràng buộc) cảm xúc

Câu ví dụ

。

I have many things to do.

。

This matter is very important.

。

He is busy with work matters every day.

?

Have you finished handling your matters?

。

I have an important matter to tell you.

,。

Don't worry, things will get better.

。

He went to Beijing because of work matters.

,。

This matter is very complicated; we need time to deal with it.

?

Do you have something (you need to talk about)?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập