100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

于是 (yú shì): Sau đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Sau đó
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Sau đó
  • Kết quả là
  • do đó,
  • Như vậy,
  • vì thế nên
  • do đó
  • do đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示后一件事紧接着前一件事发生,相当于“因此就”“所以就”。常用于叙述已经发生的事:前面说明原因或情况,后面说明由此产生的结果,如“他很努力,于是取得了好成绩”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đi

HSK 1

là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; (lời đáp lịch sự với mệnh lệnh) vâng; (trạng từ nhấn mạnh khẳng định); là (copula), dùng để đồng nhất hoặc nhận diện; đúng; phải; vâng (khi trả lời); (nhấn mạnh) thực sự; thật sự; biến thể của 是[shi4]

Câu ví dụ

,。

It rained, so we decided to stay at home.

,。

He was sick, so he didn't come to class.

,。

He got sick, so he didn't go to class.

,。

It rained, so we decided to stay at home.

,。

I was hungry, so I went to the kitchen to cook.

,。

He worked hard, so he got a promotion.

,。

She was late, so she apologized to the teacher.

,。

Everyone agreed, so the plan began to be implemented.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập