100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亏待 (kuī dài): đối xử với sb không công bằng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đối xử với sb không công bằng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đối xử với sb không công bằng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人不公平,没有给予应有的尊重、待遇或回报。通常指在物质或情感上让别人吃亏,让人受到冷落或委屈。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Mất tiền (money)

HSK 6

để ở lại

Câu ví dụ

,,。

She has sacrificed so much for this family; if you still treat her unfairly, that would be utterly heartless.

,,。

The boss always treats the veteran employees unfairly, paying them the lowest wages while making them do the hardest work; everyone is very dissatisfied.

,,。

We are good friends; I would never treat you unfairly. This time, we'll split the profits equally.

,,。

This company treats its employees unfairly and often deducts overtime pay, so many people have quit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập