100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交代 (jiāo dài): To transfer (trách nhiệm cho sb khác)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To transfer (trách nhiệm cho sb khác)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To transfer (trách nhiệm cho sb khác)
  • để đưa ra chỉ thị
  • bảo (ai làm gì)
  • để giải thích
  • Để đưa ra một tài khoản
  • để tóm tắt
  • để xưng tội
  • để tự giải thích cho bản thân
  • To come to a bad end (đã đến một kết thúc xấu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把任务、工作或责任交给别人接替
  • 把事情或事情的原因、经过说清楚,也指嘱咐别人做某事
  • 在某些语境中还指坦白错误或罪行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để giao cho

HSK 5

Để trở thành một sự thay thế cho

Câu ví dụ

。

The manager handed over the work to his assistant.

。

She explained all the responsibilities to her replacement.

,。

Please give clear instructions about the task to avoid mistakes.

,。

After putting his affairs in order, he left with peace of mind.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập