100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交往 (jiāo wǎng): giao du

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giao du
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giao du
  • tiếp xúc
  • đi chơi
  • hẹn hò
  • mối quan hệ (giữa người với người)
  • sự giao thiệp
  • sự tiếp xúc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人与人之间互相来往、接触和联系,通常指朋友、同事或国家之间的互动关系
  • 也指结交朋友、保持联系的行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để giao cho

HSK 2

đi (theo một hướng); đến; về phía; (của tàu) hướng đến; quá khứ; trước; biến thể cũ của 往[wang3]; đi (theo một hướng); tiến về; về phía; theo hướng của (như giới từ); quá khứ; trước; trước đây

Câu ví dụ

,。

They dated for three years and finally decided to get married.

,。

In business interactions, politeness and integrity are very important.

,。

She is introverted and doesn't like to socialize with strangers much.

。

The two countries have always maintained friendly exchanges.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập