100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交换 (jiāo huàn): Để trao đổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để trao đổi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để trao đổi
  • để Swap
  • Chuyển đổi (Viễn thông)
  • trao đổi (toán học)
  • để đi lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双方各自把东西给对方,用自己的一方面换取对方的另一方面。常用来指物品、信息、意见、位置等的互相交换,如交换礼物、交换意见、交换座位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để giao cho

HSK 3

trao đổi; thay (quần áo v.v.); thay thế; chuyển đổi; đổi (tiền tệ); trao đổi; hoán đổi; thay (quần áo, tiền, v.v.); thay thế; thay thế

Câu ví dụ

,,。

At the graduation ceremony, the classmates exchanged contact information and promised to keep in touch.

,。

After negotiations, the two companies finally reached an agreement to exchange technology.

,。

I exchanged seats with my friend so he could sit by the window and enjoy the view.

,,。

During the cultural exchange activity, the students exchanged small gifts from their own countries with foreign friends, which enhanced mutual understanding.

,。

They exchanged opinions but did not reach a consensus.

,。

The newlywed couple exchanged rings at the wedding, symbolizing their love and commitment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập