100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交流 (jiāo liú): trao đổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trao đổi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trao đổi
  • sự trao đổi
  • giao tiếp
  • tương tác
  • giao lưu (với ai)
  • trao đổi (ý tưởng, thông tin, v.v.)
  • giao tiếp
  • tương tác
  • trao đổi
  • giao tiếp
  • tương tác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 彼此把自己有的东西给予对方,也指互相沟通、交换意见或信息。可以指交换物品、文化、经验等具体事物,也可以指人与人之间交谈、讨论,让想法和感情互相传达。常见搭配有交流经验、文化交流、思想交流。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để giao cho

HSK 4

để dòng chảy

Câu ví dụ

。

We should exchange opinions more.

。

He likes to exchange work experience with colleagues.

。

Language is a tool for communication.

。

Cultural exchanges between the two countries are becoming more and more frequent.

,。

I have difficulty communicating with him because his accent is heavy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập