100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交通 (jiāo tōng): được kết nối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
được kết nối
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • được kết nối
  • giao thông
  • vận tải
  • liên lạc
  • sự liên lạc
  • giao thông
  • vận tải
  • liên lạc
  • sự liên lạc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或车辆、船只、飞机等在不同地点之间往来、运输和通行
  • 也指道路、航线等连接状况,如交通方便、交通堵塞。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để giao cho

HSK 4

để đi qua

Câu ví dụ

。

Traffic is very crowded during the morning rush hour.

。

Public transportation in this city is very convenient.

。

Please follow traffic rules.

。

A traffic accident occurred at the intersection yesterday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập