100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

产业 (chǎn yè): ngành công nghiệp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngành công nghiệp
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngành công nghiệp
  • bất động sản
  • tài sản
  • công nghiệp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指生产物质产品的各个行业或部门,如工业、农业、矿业等
  • 也泛指某种事业或行业,常用于经济领域,表示一个整体性的生产或经营领域。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sinh con

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Câu ví dụ

,,。

With the widespread use of the Internet, the e-commerce industry has developed rapidly in China, creating many job opportunities.

,,。

In order to protect the environment, the government encourages the development of the new energy industry to reduce dependence on fossil fuels.

,。

He works at a high-tech industry company, responsible for researching and developing artificial intelligence products.

,。

Tourism is an important industry in the area, attracting millions of visitors each year.

,,。

The government has introduced a series of policies to support the development of cultural and creative industries, hoping to enhance the country's soft power.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập