100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

产地 (chǎn dì): Nguồn gốc (của một sản phẩm)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nguồn gốc (của một sản phẩm)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nguồn gốc (của một sản phẩm)
  • nơi xuất xứ
  • Địa điểm sản xuất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物品生产或出产的地方,通常用于说明商品的来源地。例如茶叶的产地、水果的产地。也指事物最初产生的地方或来源。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sinh con

HSK 3

-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.

Câu ví dụ

。

This kind of apple comes from Shandong.

。

Please tell me where this product is made.

。

The label says it was made in France.

。

We need to check the origin information of the food.

。

This coffee is from Brazil.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập