100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

产生 (chǎn shēng): phát sinh; ra đời; xảy ra; gây ra; tạo ra; mang lại; sản sinh; sinh ra; tạo ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phát sinh; ra đời; xảy ra; gây ra; tạo ra; mang lại; sản sinh; sinh ra; tạo ra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phát sinh
  • ra đời
  • xảy ra
  • gây ra
  • tạo ra
  • mang lại
  • sản sinh
  • sinh ra
  • tạo ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从已有的事物中生出新的东西,或某种情况、感觉、结果开始出现
  • 常用来表示想法、感情、影响、问题等的出现。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sinh con

HSK 4

để phát triển

Câu ví dụ

。

This conversation produced a very good effect.

。

New technology often gives rise to new problems.

。

Deep feelings arose between them.

。

This kind of change came about through long-term accumulation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập