100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

享受 (xiǎng shòu): để thưởng thức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thưởng thức
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thưởng thức
  • Để sống nó lên
  • niềm vui

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到快乐、满足或舒服,从某种事物或经历中得到乐趣和好处。例如享受美食、享受假期、享受生活。也可指拥有或得到某种待遇、权利、好处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để thưởng thức

HSK 3

nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; dễ chịu; (dấu hiệu bị động); (LGBT) người nhận; nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; chịu đựng

Câu ví dụ

,,。

After a whole busy day, I made a cup of hot tea and sat on the balcony enjoying the cool evening breeze.

,。

On this trip we didn't plan too many sights; we just wanted to relax by the sea and enjoy the sunshine and sand.

,,。

After Grandpa retired, he goes to the park every morning to practice tai chi and really enjoys this quiet life.

、。

Mom says her greatest pleasure is having the whole family gathered together on weekends to eat and chat.

,。

The service at this restaurant is especially good, letting guests slowly enjoy delicious food in a quiet environment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập