100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

享有 (xiǎng yǒu): Thưởng thức (quyền

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thưởng thức (quyền
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thưởng thức (quyền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在社会、法律或生活中拥有并得到某种权利、待遇、名声或条件,通常指好的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để thưởng thức

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

Câu ví dụ

,。

In China, all citizens who have reached the age of eighteen enjoy the right to vote and the right to stand for election.

,。

This company provides free lunch and a gym for its employees, allowing them to enjoy better benefits.

,,。

According to legal provisions, tenants enjoy the right of residence during the contract period, and landlords cannot evict them at will.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập