100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亮点 (liàng diǎn): làm nổi bật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làm nổi bật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm nổi bật
  • điểm sáng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 比喻事物中最突出、最吸引人注意的部分
  • 也指发光或反光的点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

sáng

HSK 2

chạm; gõ; đánh dấu; chọn; đề cập; gợi ý; thắp sáng; điểm; dấu chấm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; loại từ cho số lượng nhỏ; chạm; gõ; gọi món; chọn; chỉ ra; thắp sáng; dấu chấm; điểm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; một lượng nhỏ

Câu ví dụ

。

The most eye-catching highlight of this speech was that she shared stories from her childhood growing up in the countryside.

,,。

During the Spring Festival every year, the light show in the city center square is the highlight that tourists look forward to most; the colorful lights make the whole street as bright as day.

,。

This year-end report is very detailed, but its biggest highlight is that it uses charts to clearly show the company's performance growth trend.

,。

The special effects in this movie are spectacular, but the real highlight is the actors' natural and touching performances.

:,。

Our newly launched phone has a highlight: even in places without network coverage, it can send emergency messages via satellite.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập