100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亲朋好友 (qīn péng hǎo yǒu): Bạn bè và gia đình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bạn bè và gia đình
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bạn bè và gia đình
  • Kith và Kin

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指亲戚、朋友和要好的友人,也就是家人和关系亲密的人的总称
  • 常用在节日祝福、聚会邀请或表达感谢的场合,例如“感谢亲朋好友的支持”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cha mẹ

Chưa có nghĩa.

HSK 5

tốt lắm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Every Spring Festival, friends and family gather together to have the New Year's Eve dinner.

,。

My wedding was very simple; I only invited friends and family to attend.

,。

When he was hospitalized due to illness, friends and family came to visit one after another.

。

Thank you to my friends and family for their continuous support and encouragement.

,。

For this birthday party, I invited many friends and family to celebrate at my home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập